orchestra pit
Định nghĩa
Danh từ: Hố nhạc công (khu vực trũng xuống phía trước sân khấu, nơi dàn nhạc đệm cho các nghệ sĩ biểu diễn).
Ví dụ sử dụng
- (Các nhạc công đang ngồi trong hố nhạc công, chơi khúc dạo đầu.)
- (Trong suốt vở opera, người chỉ huy đứng ở rìa hố nhạc công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the orchestra pit": đang ở vị trí hố nhạc công (thường dùng để chỉ các nhạc công biểu diễn).
- The cellist was already in the orchestra pit, tuning her instrument. (Người chơi cello đã ở trong hố nhạc công, đang lên dây đàn của cô ấy.)
"orchestra pit rail": lan can hố nhạc công (rào chắn xung quanh hố).
- The conductor leaned over the orchestra pit rail to give instructions. (Người chỉ huy nghiêng người qua lan can hố nhạc công để đưa ra chỉ dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Orchestra (danh từ): dàn nhạc (nhưng không chỉ riêng khu vực hố).
- The orchestra performed beautifully. (Dàn nhạc đã biểu diễn rất hay.)
- Pit (danh từ): hố, cái hố (thường dùng riêng lẻ, nhưng trong ngữ cảnh này là hố nhạc công).
- The pit was dark and quiet before the show started. (Cái hố tối và yên tĩnh trước khi buổi diễn bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Sunken orchestra area: khu vực dàn nhạc trũng xuống (miêu tả thuần túy hơn).
- Musicians' pit: hố của các nhạc công (cách nói thông dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "orchestra pit" vì đây là danh từ ghép cố định. Tuy nhiên, có thể dùng động từ liên quan:) - To be lowered into the orchestra pit: được hạ xuống hố nhạc công (thường nói về sân khấu di động). - The stage floor was lowered into the orchestra pit for the next scene. (Sàn sân khấu được hạ xuống hố nhạc công cho cảnh tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "orchestra pit".)